half-crown
US/ˈhæf.ˈkrɑʊn/
giọng máy của trình duyệt
half-crown nghĩa là đồng nửa curon.
Nghĩa của half-crown
Danh từ
- Đồng nửa curon.
Dạng từ của half-crown
| Số nhiều | half-crowns |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với half-crown
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
half-crown nghĩa là gì?
half-crown (danh từ) nghĩa là đồng nửa curon.
half-crown phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của half-crown: giọng Mỹ (US) /ˈhæf.ˈkrɑʊn/.