TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

half-crown

US/ˈhæf.ˈkrɑʊn/ giọng máy của trình duyệt

half-crown nghĩa là đồng nửa curon.

Nghĩa của half-crown

Danh từ

  1. Đồng nửa curon.

Dạng từ của half-crown

Số nhiềuhalf-crowns

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với half-crown

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

half-crown nghĩa là gì?

half-crown (danh từ) nghĩa là đồng nửa curon.

half-crown phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của half-crown: giọng Mỹ (US) /ˈhæf.ˈkrɑʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.