hog
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/hɒɡ/
US/hɔɡ/
giọng máy của trình duyệt
hog nghĩa là lợn, lợn thiến, cừu non, cong.
Nghĩa của hog
Danh từ
- Lợn; lợn thiến.
- Tiếng địa phương Cừu non (trước khi xén lông lần thứ nhất).
- Nghĩa bóng Người tham ăn; người thô tục; người bẩn thỉu.
Ngoại động từ
- Cong (lưng...).
- Cắt ngắn, xén (bờm ngựa).
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Lấy quá phần, lấn phần.
Nội động từ
- Cong lên, bị cong.
- Thông tục Lái ẩu, đi ẩu (lái ô tô, đi xe đạp...).
Dạng từ của hog
| Số nhiều | hogs |
| Ngôi thứ ba số ít | hogs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | hogging |
| Quá khứ phân từ | hogged |
| Quá khứ | hogged |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hog
Đồng nghĩa
Họ từ của hog
Cụm từ, thành ngữ với hog
- to go the whole hog — Làm đến nơi đến chốn, không bỏ nửa chừng.
- hog in armour — Người trông vụng về cứng đơ.
Câu ví dụ với hog
- With the money Mr Johnson had saved, he would be able to live high on the hog when he retired. Với số tiền mà ông Johnson tiết kiệm được, cho dù có nghỉ việc thì ông ấy vẫn có thể sống sung túc.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
hog nghĩa là gì?
hog (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là lợn, lợn thiến, cừu non, cong.
hog phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hog: giọng Anh (UK) /hɒɡ/, giọng Mỹ (US) /hɔɡ/.