happen
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈhæpən/
US/ˈhæpən/
giọng máy của trình duyệt
happen nghĩa là xảy đến, xảy ra, tình cờ, ngẫu nhiên.
Nghĩa của happen
Nội động từ
- Xảy đến, xảy ra; ngẫu nhiên xảy ra, tình cờ xảy ra.
- it happened last nightcâu chuyện xảy ra đêm qua
- Tình cờ, ngẫu nhiên.
- I happened to mention ittình cờ tôi nói đến điều đó
- + upon Tình cờ gặp, ngẫu nhiên gặp; ngẫu nhiên thấy.
- to happen upon someonetình cờ gặp ai
Dạng từ của happen
| Ngôi thứ ba số ít | happens |
| Hiện tại phân từ (-ing) | happening |
| Quá khứ phân từ | happened |
| Quá khứ | happened |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với happen
Đồng nghĩa
Họ từ của happen
Cụm từ, thành ngữ với happen
- as it happens — Ngẫu nhiên mà, tình cờ mà.
- if anything should happen to me — Nếu tôi có mệnh hệ nào.
Câu ví dụ với happen
- Let's consider the worst that could happen. hãy cùng nhau xem xét những điều tồi tệ nhất có thể xảy đến
- Nothing happens unless you make it happen. Sẽ không có gì xảy ra trừ khi bạn khiến nó xảy ra.
- I knew something like this would happen. Tôi biết là chuyện như thế này sẽ xảy ra mà.
- Did you happen to see the accident? Bạn đã tình cờ nhìn thấy vụ tai nạn sao?
- Mistakes happen to myself all the time. Sai lầm luôn luôn xảy đến với tôi.
- I was hoping this wouldn't happen again. Tôi hi vọng rằng chuyện này sẽ không tái diễn.
- It's not going to ever happen anymore. Chuyện đó chắc chắn sẽ không bao giờ xảy ra nữa.
- It's not ever going to happen anymore. Chuyện đó chắc chắn sẽ không bao giờ xảy ra nữa.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
happen nghĩa là gì?
happen (nội động từ) nghĩa là xảy đến, xảy ra, tình cờ, ngẫu nhiên.
happen phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của happen: giọng Anh (UK) /ˈhæpən/, giọng Mỹ (US) /ˈhæpən/.