hardly
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈhɑːdli/
US/ˈhɑɹdli/
giọng máy của trình duyệt
hardly nghĩa là khắc nghiệt, nghiêm khắc, khó khăn, chật vật.
Nghĩa của hardly
Phó từ
- Khắc nghiệt, nghiêm khắc, tàn tệ, cứng rắn.
- to be hardly treatedbị đối xử khắc nghiệt
- Khó khăn, chật vật.
- Vừa mới, chỉ vừa mới, chỉ vừa phải.
- he had hardly spoken when...nó vừa mời nói thì
- Hầu như không.
- hardly a day passes but...hầu như không có ngày nào mà không
- hardly everhầu như không bao giờ
Dạng từ của hardly
| So sánh hơn | hardlier |
| So sánh nhất | hardliest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hardly
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với hardly
- I could hardly see the traffic lights. Tôi gần như không thể thấy được đèn giao thông.
- Unfortunately, I hardly speak any French. Thật không may, tôi hầu như không nói được tiếng Pháp.
- It hardly ever snows here in the winter. Hầu như không bao giờ có tuyết rơi ở đây vào mùa đông.
- Tom is hardly ever at home. Tom rất ít khi ở nhà.
- I can hardly wait until tomorrow. Tôi mong đợi đến ngày mai quá.
- I hardly ever speak French nowadays. Dạo này tôi rất ít nói tiếng Pháp.
- Tom hardly ever complains about anything. Tom hiếm khi phàn nàn về bất cứ thứ gì.
- Without his glasses, Tom can hardly see anything. Nếu không có kính thì Tom hầu như không nhìn thấy gì đâu.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
hardly nghĩa là gì?
hardly (phó từ) nghĩa là khắc nghiệt, nghiêm khắc, khó khăn, chật vật.
hardly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hardly: giọng Anh (UK) /ˈhɑːdli/, giọng Mỹ (US) /ˈhɑɹdli/.