TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

just

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/d͡ʒʌst/ US/d͡ʒʌst/ giọng máy của trình duyệt

just nghĩa là công bằng, xứng đáng, đích đáng, đúng.

Nghĩa của just

Tính từ

  1. Công bằng.
    • to be just to someonecông bằng đối với ai
  2. Xứng đáng, đích đáng, thích đáng.
    • a just rewardphần thưởng xứng đáng
    • a just punishmentsự trừng phạt đích đáng
  3. Chính đáng, chính nghĩa, hợp lẽ phải.
    • just causechính nghĩa
  4. Đúng, đúng đắn, có căn cứ.

Phó từ

  1. Đúng, chính.
    • just at that spotđúng ở chỗ đó
    • just herechính tại đây
    • just three o'clockđúng ba giờ
    • just as you sayđúng như anh nói
    • just sođúng vậy
    • just sođược sắp xếp cẩn thận, ngăn nắp
  2. Vừa đúng, vừa đủ, vừa kịp.
    • I just caught the traintôi chỉ vừa kịp lên xe lửa
    • just in timevừa đúng lúc
  3. Vừa mới.
    • I have just seen himtôi vừa mới trông thấy nó
    • just nowđúng lúc này; vừa mới xong, ngay vừa rồi
  4. Chỉ.
    • take just onechỉ được lấy một chiếc thôi
    • just a moment, please!yêu cầu chỉ đợi cho một lát
    • I'll say just thistôi sẽ chỉ nói điều này thôi
  5. Thông tục Hoàn toàn, thật đúng là.
    • it is just splendidthật đúng là lộng lẫy
  6. Thông tục (thân mật) một chút, một tí
  7. Thử xem.
    • just feel itthử mà xem
    • just shut the door, will you?phiền ông đóng hộ cửa một tí

Danh từ

  1. Như Joust.

Dạng từ của just

So sánh hơnjuster
So sánh nhấtjustest
Số nhiềujusts
Ngôi thứ ba số ítjusts
Hiện tại phân từ (-ing)justing
Quá khứ phân từjusted
Quá khứjusted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với just

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của just

Cụm từ, thành ngữ với just

  • just in time — Vừa kịp lúc.
  • just like that — Ngay tức khắc.
  • just price — Giá công bằng.
  • just testing — Thử chơi thôi mà.
  • just you wait — Chưa biết mèo nào cắn mỉu nào.

Câu ví dụ với just

  • I just don't know what to say. Tôi chưa biết gì để nói
  • You're just running away from life's problems. bạn chỉ đang chạy thoát khỏi các vấn đề của cuộc sống
  • I just wanted to check my email. Tôi chỉ muốn kiếm tra email của tôi
  • I was just going to leave home. Tôi vừa mới rời khỏi nhà.
  • I get scared just walking past him. Tôi sợ hãi khi đi ngang qua anh ấy.
  • She just ate sushi and drank beer. Cô ta mới chỉ ăn Sushi và uống bia thôi.
  • I've just gotten home and had dinner. Tôi vừa về ăn cơm.
  • You probably just want to be alone. Có lẽ bạn chỉ muốn một mình.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

just nghĩa là gì?

just (tính từ, phó từ, danh từ) nghĩa là công bằng, xứng đáng, đích đáng, đúng.

just phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của just: giọng Anh (UK) /d͡ʒʌst/, giọng Mỹ (US) /d͡ʒʌst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.