harmonic
UK/hɑːˈmɒnɪk/
US/hɑɹˈmɑnɪk/
giọng máy của trình duyệt
harmonic nghĩa là hài hoà, du dương, điều hoà, hoạ ba.
Nghĩa của harmonic
Tính từ
- Hài hoà, du dương.
- Toán học Điều hoà.
- harmonic functionhàm điều hoà
- Âm nhạc Hoà âm.
- harmonic intervalquãng hoà âm
Danh từ
- Vật lý Hoạ ba; hoạ âm.
- fundamental harmonichoạ ba cơ bản
- first harmonichoạ ba thứ nhất
- second harmonichoạ ba thứ hai
- odd harmonichoạ ba lê
- even harmonichoạ ba chãn
- Toán học Hàm điều hoà.
- spherical harmonichàm điều hoà cầu
Dạng từ của harmonic
| So sánh hơn | more harmonic |
| So sánh nhất | most harmonic |
| Số nhiều | harmonics |
Họ từ của harmonic
Câu hỏi thường gặp
harmonic nghĩa là gì?
harmonic (tính từ, danh từ) nghĩa là hài hoà, du dương, điều hoà, hoạ ba.
harmonic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của harmonic: giọng Anh (UK) /hɑːˈmɒnɪk/, giọng Mỹ (US) /hɑɹˈmɑnɪk/.