TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

haven

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈheɪvən/ US/ˈheɪvən/ giọng máy của trình duyệt

haven nghĩa là bến tàu, cảng, nơi trú, nơi ẩn náu.

Nghĩa của haven

Danh từ

  1. Bến tàu, cảng.
  2. Nghĩa bóng Nơi trú, nơi ẩn náu.
    • a safe haven for Al Qaedamột nơi ẩn náu an toàn cho Al Qaeda

Dạng từ của haven

Số nhiềuhavens
Ngôi thứ ba số íthavens
Hiện tại phân từ (-ing)havening
Quá khứ phân từhavened
Quá khứhavened

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với haven

Đồng nghĩa

Họ từ của haven

Câu hỏi thường gặp

haven nghĩa là gì?

haven (danh từ) nghĩa là bến tàu, cảng, nơi trú, nơi ẩn náu.

haven phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của haven: giọng Anh (UK) /ˈheɪvən/, giọng Mỹ (US) /ˈheɪvən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.