haven
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈheɪvən/
US/ˈheɪvən/
giọng máy của trình duyệt
haven nghĩa là bến tàu, cảng, nơi trú, nơi ẩn náu.
Nghĩa của haven
Danh từ
- Bến tàu, cảng.
- Nghĩa bóng Nơi trú, nơi ẩn náu.
- a safe haven for Al Qaedamột nơi ẩn náu an toàn cho Al Qaeda
Dạng từ của haven
| Số nhiều | havens |
| Ngôi thứ ba số ít | havens |
| Hiện tại phân từ (-ing) | havening |
| Quá khứ phân từ | havened |
| Quá khứ | havened |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với haven
Đồng nghĩa
Họ từ của haven
Câu hỏi thường gặp
haven nghĩa là gì?
haven (danh từ) nghĩa là bến tàu, cảng, nơi trú, nơi ẩn náu.
haven phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của haven: giọng Anh (UK) /ˈheɪvən/, giọng Mỹ (US) /ˈheɪvən/.