heap
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/hiːp/
US/hiːp/
giọng máy của trình duyệt
heap nghĩa là đống, rất nhiều, xếp thành đống, chất đống.
Nghĩa của heap
Danh từ
- Đống.
- a heap of sandmột đống cát
- Thông tục Rất nhiều.
- there is heaps more to say on this questioncòn có thể nói rất nhiều về vấn đề này
- heaps of timesrất nhiều lần
- heaps of peoplerất nhiều người
- Số nhiều dùng như phó từ Nhiều, lắm.
- he is heaps betternó khá (đỡ) nhiều rồi
Ngoại động từ
- Thường + up Xếp thành đống, chất đống.
- to heap up stonesxếp đá lại thành đống, chất đống
- to heap up richestích luỹ của cải
- Để đầy, chất đầy; cho nhiều.
- to heap a card with goodschất đầy hàng lên xe bò
- to heap insults upon someonechửi ai như tát nước vào mặt
- to heap someone with favoursban cho ai nhiều đặc ân
Dạng từ của heap
| Số nhiều | heaps |
| Ngôi thứ ba số ít | heaps |
| Hiện tại phân từ (-ing) | heaping |
| Quá khứ phân từ | heaped |
| Quá khứ | heaped |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với heap
Đồng nghĩa
Họ từ của heap
Cụm từ, thành ngữ với heap
- to be struck all of a heap — Điếng người, sửng sốt, rụng rời, mất vía.
Câu hỏi thường gặp
heap nghĩa là gì?
heap (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là đống, rất nhiều, xếp thành đống, chất đống.
heap phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của heap: giọng Anh (UK) /hiːp/, giọng Mỹ (US) /hiːp/.