TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

heap

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/hiːp/ US/hiːp/ giọng máy của trình duyệt

heap nghĩa là đống, rất nhiều, xếp thành đống, chất đống.

Nghĩa của heap

Danh từ

  1. Đống.
    • a heap of sandmột đống cát
  2. Thông tục Rất nhiều.
    • there is heaps more to say on this questioncòn có thể nói rất nhiều về vấn đề này
    • heaps of timesrất nhiều lần
    • heaps of peoplerất nhiều người
  3. Số nhiều dùng như phó từ Nhiều, lắm.
    • he is heaps betternó khá (đỡ) nhiều rồi

Ngoại động từ

  1. Thường + up Xếp thành đống, chất đống.
    • to heap up stonesxếp đá lại thành đống, chất đống
    • to heap up richestích luỹ của cải
  2. Để đầy, chất đầy; cho nhiều.
    • to heap a card with goodschất đầy hàng lên xe bò
    • to heap insults upon someonechửi ai như tát nước vào mặt
    • to heap someone with favoursban cho ai nhiều đặc ân

Dạng từ của heap

Số nhiềuheaps
Ngôi thứ ba số ítheaps
Hiện tại phân từ (-ing)heaping
Quá khứ phân từheaped
Quá khứheaped

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với heap

Đồng nghĩa

Họ từ của heap

Cụm từ, thành ngữ với heap

  • to be struck all of a heap — Điếng người, sửng sốt, rụng rời, mất vía.

Câu hỏi thường gặp

heap nghĩa là gì?

heap (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là đống, rất nhiều, xếp thành đống, chất đống.

heap phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của heap: giọng Anh (UK) /hiːp/, giọng Mỹ (US) /hiːp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.