hella
US/ˈhɛl.ə/
giọng máy của trình duyệt
hella nghĩa là rất, lắm, thực, thực sự.
Nghĩa của hella
Phó từ
- Rất, lắm, hơn hết.
- He is hella annoying.Anh ấy làm khó chịu lắm
- Thực, thực sự.
- It's hella the best.Nó thực sự tốt nhất
- Dùng để nhấn mạnh một động từ Rất, vô cùng, thật.
- I hella ran for it when I saw the tornado.Tôi chạy nhanh thật khi nhìn thấy vòi rồng
- Nhiều, lắm.
- We paid hella for that Chinese cuisine.Chúng tôi trả nhiều tiền cho bữa ăn đồ Tàu đó
- There are hella people here.Có rất nhiều người ở đây
Thán từ
- Từ Mỹ, nghĩa Mỹ; thông tục Chắc chắn, đúng vậy.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hella
Đồng nghĩa
Họ từ của hella
Nguồn gốc từ hella
Có gốc ở Vùng Vịnh San Francisco (California, Hoa Kỳ), có nghĩa "lắm" hay "nhiều". Có thể
Câu hỏi thường gặp
hella nghĩa là gì?
hella (phó từ, thán từ) nghĩa là rất, lắm, thực, thực sự.
hella phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hella: giọng Mỹ (US) /ˈhɛl.ə/.