TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hematin

UK/ˈhiːməˌtɪn/ giọng máy của trình duyệt US/ˈhiːməˌtɪn/ giọng máy của trình duyệt

hematin nghĩa là Hematin.

Nghĩa của hematin

Danh từ

  1. Hoá học Hematin.

Dạng từ của hematin

Số nhiềuhematins

Họ từ của hematin

Câu hỏi thường gặp

hematin nghĩa là gì?

hematin (danh từ) nghĩa là Hematin.

hematin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hematin: giọng Anh (UK) /ˈhiːməˌtɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈhiːməˌtɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.