hematin
UK/ˈhiːməˌtɪn/ giọng máy của trình duyệt
US/ˈhiːməˌtɪn/ giọng máy của trình duyệt
hematin nghĩa là Hematin.
Nghĩa của hematin
Danh từ
- Hoá học Hematin.
Dạng từ của hematin
| Số nhiều | hematins |
Họ từ của hematin
Câu hỏi thường gặp
hematin nghĩa là gì?
hematin (danh từ) nghĩa là Hematin.
hematin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hematin: giọng Anh (UK) /ˈhiːməˌtɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈhiːməˌtɪn/.