TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hereinafter

UK/ˈhɪəɹɪnˈɑːftə/ US/ˈhɪɹɪnˈæftɚ/ giọng máy của trình duyệt

hereinafter nghĩa là ở dưới đây.

Nghĩa của hereinafter

Phó từ

  1. Ở dưới đây.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hereinafter

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

hereinafter nghĩa là gì?

hereinafter (phó từ) nghĩa là ở dưới đây.

hereinafter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hereinafter: giọng Anh (UK) /ˈhɪəɹɪnˈɑːftə/, giọng Mỹ (US) /ˈhɪɹɪnˈæftɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.