hereinafter
UK/ˈhɪəɹɪnˈɑːftə/
US/ˈhɪɹɪnˈæftɚ/
giọng máy của trình duyệt
hereinafter nghĩa là ở dưới đây.
Nghĩa của hereinafter
Phó từ
- Ở dưới đây.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hereinafter
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
hereinafter nghĩa là gì?
hereinafter (phó từ) nghĩa là ở dưới đây.
hereinafter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hereinafter: giọng Anh (UK) /ˈhɪəɹɪnˈɑːftə/, giọng Mỹ (US) /ˈhɪɹɪnˈæftɚ/.