TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hereunder

US/hɪr.ˈən.dɜː/ giọng máy của trình duyệt

hereunder nghĩa là dưới đây.

Nghĩa của hereunder

Phó từ

  1. Dưới đây.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hereunder

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của hereunder

Câu hỏi thường gặp

hereunder nghĩa là gì?

hereunder (phó từ) nghĩa là dưới đây.

hereunder phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hereunder: giọng Mỹ (US) /hɪr.ˈən.dɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.