TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nonconformist

giọng máy của trình duyệt

nonconformist nghĩa là Người không theo lề thói.

Nghĩa của nonconformist

Danh từ

  1. Người không theo lề thói.
  2. Người không theo quốc giáo.

Dạng từ của nonconformist

Số nhiềunonconformists
So sánh hơnmore nonconformist
So sánh nhấtmost nonconformist

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nonconformist

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

nonconformist nghĩa là gì?

nonconformist (danh từ) nghĩa là Người không theo lề thói.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.