TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hieratic

UK/ˌhaɪ(ə)ˈɹætɪk/ US/ˌhaɪ(ə)ˈɹætɪk/ giọng máy của trình duyệt

hieratic nghĩa là thầy tu.

Nghĩa của hieratic

Tính từ

  1. Thuộc Thầy tu.
    • hieratic writingchữ thầy tu (ở cổ Ai-cập)

Dạng từ của hieratic

Số nhiềuhieratics

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hieratic

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

hieratic nghĩa là gì?

hieratic (tính từ) nghĩa là thầy tu.

hieratic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hieratic: giọng Anh (UK) /ˌhaɪ(ə)ˈɹætɪk/, giọng Mỹ (US) /ˌhaɪ(ə)ˈɹætɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.