salute
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/səˈl(j)uːt/
US/səˈlut/
giọng máy của trình duyệt
salute nghĩa là sự chào, cách chào, chào.
Nghĩa của salute
Danh từ
- Sự chào; cách chào; lời chào.
- Quân sự (hàng hải) cách chào (tư thế người đứng, cách cầm vũ khí chào, cách kéo cờ chào, cách bắn súng chào).
- a salute of swven guns was firedbắn bảy phát súng chào
- the salutetư thế chào
- to take the salutenhận chào (sĩ quan cao cấp nhất ở một cuộc lễ...)
Động từ
- Chào.
- to salute someone with a smilechào ai bằng nụ cười
- Quân sự Chào (theo kiểu quân sự).
- to salute with twenty one gunsbắn hai mươi mốt phát chào
- Làm cho chú ý; đập ngay vào mắt, đập vào tai (như để chào đón).
Dạng từ của salute
| Số nhiều | salutes |
| Ngôi thứ ba số ít | salutes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | saluting |
| Quá khứ phân từ | saluted |
| Quá khứ | saluted |
Họ từ của salute
Câu hỏi thường gặp
salute nghĩa là gì?
salute (danh từ, động từ) nghĩa là sự chào, cách chào, chào.
salute phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của salute: giọng Anh (UK) /səˈl(j)uːt/, giọng Mỹ (US) /səˈlut/.