TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

salute

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/səˈl(j)uːt/ US/səˈlut/ giọng máy của trình duyệt

salute nghĩa là sự chào, cách chào, chào.

Nghĩa của salute

Danh từ

  1. Sự chào; cách chào; lời chào.
  2. Quân sự (hàng hải) cách chào (tư thế người đứng, cách cầm vũ khí chào, cách kéo cờ chào, cách bắn súng chào).
    • a salute of swven guns was firedbắn bảy phát súng chào
    • the salutetư thế chào
    • to take the salutenhận chào (sĩ quan cao cấp nhất ở một cuộc lễ...)

Động từ

  1. Chào.
    • to salute someone with a smilechào ai bằng nụ cười
  2. Quân sự Chào (theo kiểu quân sự).
    • to salute with twenty one gunsbắn hai mươi mốt phát chào
  3. Làm cho chú ý; đập ngay vào mắt, đập vào tai (như để chào đón).

Dạng từ của salute

Số nhiềusalutes
Ngôi thứ ba số ítsalutes
Hiện tại phân từ (-ing)saluting
Quá khứ phân từsaluted
Quá khứsaluted

Họ từ của salute

Câu hỏi thường gặp

salute nghĩa là gì?

salute (danh từ, động từ) nghĩa là sự chào, cách chào, chào.

salute phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của salute: giọng Anh (UK) /səˈl(j)uːt/, giọng Mỹ (US) /səˈlut/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.