TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

humpback

UK/ˈhʌmpbæk/ US/ˈhʌmpbæk/ giọng máy của trình duyệt

humpback nghĩa là lưng gù, lưng có bướu, người gù lưng.

Nghĩa của humpback

Danh từ

  1. Lưng gù, lưng có bướu.
  2. Người gù lưng.

Dạng từ của humpback

Số nhiềuhumpbacks
Ngôi thứ ba số íthumpbacks
Hiện tại phân từ (-ing)humpbacking
Quá khứ phân từhumpbacked
Quá khứhumpbacked

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với humpback

Đồng nghĩa

Họ từ của humpback

Cụm từ, thành ngữ với humpback

  • humpback whale — Cá voi lưng gù.

Câu hỏi thường gặp

humpback nghĩa là gì?

humpback (danh từ) nghĩa là lưng gù, lưng có bướu, người gù lưng.

humpback phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của humpback: giọng Anh (UK) /ˈhʌmpbæk/, giọng Mỹ (US) /ˈhʌmpbæk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.