TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

huntsman

US/ˈhənt.smən/ giọng máy của trình duyệt

huntsman nghĩa là người đi săn, thợ săn.

Nghĩa của huntsman

Danh từ

  1. Người đi săn.
  2. Người phụ trách chó săn (trong một cuộc đi săn).

Dạng từ của huntsman

Số nhiềuhuntsmen

Họ từ của huntsman

Cụm từ, thành ngữ với huntsman

  • huntsman spider — Nhện thợ săn.

Câu hỏi thường gặp

huntsman nghĩa là gì?

huntsman (danh từ) nghĩa là người đi săn, thợ săn.

huntsman phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của huntsman: giọng Mỹ (US) /ˈhənt.smən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.