hunt
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/hʌnt/
US/hʌnt/
giọng máy của trình duyệt
hunt nghĩa là cuộc đi săn, sự đi săn, cuộc lùng sục, cuộc tìm kiếm.
Nghĩa của hunt
Danh từ
- Cuộc đi săn; sự đi săn.
- Cuộc lùng sục, cuộc tìm kiếm.
- to find somebody after a long hunttìm thấy ai sau khi đã đi tìm một thời gian dài
- to have a hunt for a jobđi tìm việc làm
- Đoàn người đi săn.
- Khu vực săn bắn.
Nội động từ
- Săn bắn.
- + after, gor Lùng, tìm kiếm.
- to hunt for old furniturelùng mua đồ gỗ cũ
- to hunt for someonetìm kiếm ai
Ngoại động từ
- Săn, săn đuổi.
- to hunt big gamsăn thú lớn
- Lùng sục để săn đuổi, lùng sục để tìm kiếm.
- to hunt the whole district for gamelùng sục khắp vùng để săn thú
- Dùng (ngựa, chó săn) để đi săn.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Bắn (thú săn).
Dạng từ của hunt
| Ngôi thứ ba số ít | hunts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | hunting |
| Quá khứ phân từ | hunted |
| Quá khứ | hunted |
| Số nhiều | hunts |
Họ từ của hunt
Cụm từ, thành ngữ với hunt
- to hunt down — Dồn vào thế cùng; Lùng sục, lùng bắt.
- to hunt out — Lùng đuổi, đuổi ra; Tìm ra, lùng ra.
- to hunt up — Lùng sục, tìm kiếm.
- hunt in couples — Không lúc nào rời nhau, lúc nào cũng cặp kè bên nhau.
Câu ví dụ với hunt
- I'm going to hunt for pigeons. Tôi sẽ đi săn bồ câu.
- Can lions hunt elephants? Sư tử có săn được voi không?
- The hunting dog headed for the woods. Con chó săn đã đi ra phía khu rừng.
- The fox seems to be hunting something. Con cáo có vẻ đang săn con gì đó.
- The lion is hunting an antelope. Con sư tử đó đang săn một con linh dương.
- The hunting dogs followed the scent of the fox. Những con chó săn đã lần theo mùi của con cáo.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
hunt nghĩa là gì?
hunt (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là cuộc đi săn, sự đi săn, cuộc lùng sục, cuộc tìm kiếm.
hunt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hunt: giọng Anh (UK) /hʌnt/, giọng Mỹ (US) /hʌnt/.