TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hymeneal

UK/hʌɪməˈniːəl/ giọng máy của trình duyệt

hymeneal nghĩa là hôn nhân.

Nghĩa của hymeneal

Tính từ

  1. Thuộc Hôn nhân.

Dạng từ của hymeneal

So sánh hơnmore hymeneal
So sánh nhấtmost hymeneal
Số nhiềuhymeneals

Họ từ của hymeneal

Câu hỏi thường gặp

hymeneal nghĩa là gì?

hymeneal (tính từ) nghĩa là hôn nhân.

hymeneal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hymeneal: giọng Anh (UK) /hʌɪməˈniːəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.