TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ill

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪl/ US/ɪl/ giọng máy của trình duyệt

ill nghĩa là đau yếu, ốm, xấu, tồi.

Nghĩa của ill

Tính từ

  1. Đau yếu, ốm.
    • to be seriously illbị ốm nặng
    • to fall ill; to be taken illbị ốm
    • to look illtrông có vẻ ốm
  2. Xấu, tồi, kém; ác.
    • ill healthsức khoẻ kém
    • ill fametiếng xấu
    • ill managementsự quản lý (trông nom) kém
  3. Không may, rủi.
    • ill fortunevận rủi
  4. Từ cổ,nghĩa cổ Khó.
    • ill to pleasekhó chiều

Phó từ

  1. Xấu, tồi, kém; sai; ác.
    • to behave illxử sự xấu
  2. Khó chịu.
    • don't take it illđừng nên lấy cái đó làm khó chịu, đừng nên bực mình vì cái đó
    • ill at easekhông thoải mái
  3. Không lợi, không may, rủi cho.
    • to go ill with someonerủi cho ai, không lợi cho ai
  4. Khó mà, hầu như, không thể.
    • I could ill afford ittôi khó mà có thể cáng đáng nổi cái đó

Danh từ

  1. Điều xấu, việc ác, điều hại.
  2. Số nhiều Những vụ rủi ro, những điều bất hạnh.

Dạng từ của ill

So sánh hơniller
So sánh nhấtillest
Số nhiềuills
Ngôi thứ ba số ítills
Hiện tại phân từ (-ing)illing
Quá khứ phân từilled
Quá khứilled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ill

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với ill

  • ill weeds grow apace — Cái xấu lan nhanh, thói xấu dễ bắt chước.
  • it's an ill wind that blows nobody good — Điều không làm lợi cho ai là điều xấu.

Câu ví dụ với ill

  • They say that he is seriously ill. Họ nói rằng anh ta đang bị bệnh rất nặng.
  • My father is still ill in bed. Cha của tôi vẫn đang bị bệnh ở trên giường.
  • One day, the grandmother fell ill. Một ngày nọ, bà bị ốm.
  • If I were not ill, I would join you. Nếu tôi không bệnh, tôi sẽ tham gia với bạn.
  • My mother is seriously ill. Mẹ mình đang ốm nặng.
  • He said, "I felt ill, but I am all right." Nó nói, "tôi cảm thấy bệnh, nhưng tôi không sao."
  • He is not coming to the birthday party, because he is ill. Anh ấy sẽ không đến dự bữa tiệc sinh nhật, vì anh ấy bị ốm.
  • Mark had never acted on the stage and he was ill at ease. Mark chưa bao giờ diễn trên sân khấu, nên anh ta đã cảm thấy bất an.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

ill nghĩa là gì?

ill (tính từ, phó từ, danh từ) nghĩa là đau yếu, ốm, xấu, tồi.

ill phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ill: giọng Anh (UK) /ɪl/, giọng Mỹ (US) /ɪl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.