impotent
UK/ˈɪm.pə.tənt/
US/ˈɪm.pə.tənt/
giọng máy của trình duyệt
impotent nghĩa là bất lực, yếu đuối.
Nghĩa của impotent
Tính từ
- Bất lực, yếu đuối, lọm khọm.
- an impotent old manmột cụ già lọm khọm
- Bất lực, không có hiệu lực gì.
- in an impotent ragetrong một cơn giận dữ bất lực
- Y học Liệt dương.
Dạng từ của impotent
| So sánh hơn | more impotent |
| So sánh nhất | most impotent |
| Số nhiều | impotents |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impotent
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của impotent
Câu hỏi thường gặp
impotent nghĩa là gì?
impotent (tính từ) nghĩa là bất lực, yếu đuối.
impotent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của impotent: giọng Anh (UK) /ˈɪm.pə.tənt/, giọng Mỹ (US) /ˈɪm.pə.tənt/.