TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

impotent

UK/ˈɪm.pə.tənt/ US/ˈɪm.pə.tənt/ giọng máy của trình duyệt

impotent nghĩa là bất lực, yếu đuối.

Nghĩa của impotent

Tính từ

  1. Bất lực, yếu đuối, lọm khọm.
    • an impotent old manmột cụ già lọm khọm
  2. Bất lực, không có hiệu lực gì.
    • in an impotent ragetrong một cơn giận dữ bất lực
  3. Y học Liệt dương.

Dạng từ của impotent

So sánh hơnmore impotent
So sánh nhấtmost impotent
Số nhiềuimpotents

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impotent

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của impotent

Câu hỏi thường gặp

impotent nghĩa là gì?

impotent (tính từ) nghĩa là bất lực, yếu đuối.

impotent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của impotent: giọng Anh (UK) /ˈɪm.pə.tənt/, giọng Mỹ (US) /ˈɪm.pə.tənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.