impropriety
UK/ˌɪm.pɹəˈpɹaɪ.ɪ.ti/
US/ˌɪm.pɹəˈpɹaɪ.ɪ.ti/
giọng máy của trình duyệt
impropriety nghĩa là sự không thích hợp, sự không đúng lúc, sự sai lầm, sự không đúng.
Nghĩa của impropriety
Danh từ
- Sự không thích hợp, sự không đúng lúc, sự không đúng chỗ, sự không phải lối, sự không phải phép.
- Sự sai lầm, sự không đúng.
- Sự không lịch sự, sự không đứng đắn, sự không chỉnh.
- Thái độ không đứng đắn, thái độ không lịch sự, thái độ không chỉnh; hành động không đứng đắn, hành động không lịch sự, hành động không chỉnh.
- Ngôn ngữ học Sự dùng sai từ.
Dạng từ của impropriety
| Số nhiều | improprieties |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impropriety
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
impropriety nghĩa là gì?
impropriety (danh từ) nghĩa là sự không thích hợp, sự không đúng lúc, sự sai lầm, sự không đúng.
impropriety phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của impropriety: giọng Anh (UK) /ˌɪm.pɹəˈpɹaɪ.ɪ.ti/, giọng Mỹ (US) /ˌɪm.pɹəˈpɹaɪ.ɪ.ti/.