TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

inane

UK/ɪˈneɪn/ US/ɪˈneɪn/ giọng máy của trình duyệt

inane nghĩa là ngu ngốc, ngớ ngẩn, trống rỗng, khoảng trống vũ trụ.

Nghĩa của inane

Tính từ

  1. Ngu ngốc, ngớ ngẩn; vô nghĩa.
    • an inane chapmột gã ngu ngốc
    • an inane remarkmột nhận xét ngớ ngẩn vô nghĩa
  2. Trống rỗng.

Danh từ

  1. Khoảng trống vũ trụ.

Dạng từ của inane

So sánh hơninaner
So sánh nhấtinanest
Số nhiềuinanes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inane

Đồng nghĩa

Họ từ của inane

Câu hỏi thường gặp

inane nghĩa là gì?

inane (tính từ, danh từ) nghĩa là ngu ngốc, ngớ ngẩn, trống rỗng, khoảng trống vũ trụ.

inane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inane: giọng Anh (UK) /ɪˈneɪn/, giọng Mỹ (US) /ɪˈneɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.