inane
UK/ɪˈneɪn/
US/ɪˈneɪn/
giọng máy của trình duyệt
inane nghĩa là ngu ngốc, ngớ ngẩn, trống rỗng, khoảng trống vũ trụ.
Nghĩa của inane
Tính từ
- Ngu ngốc, ngớ ngẩn; vô nghĩa.
- an inane chapmột gã ngu ngốc
- an inane remarkmột nhận xét ngớ ngẩn vô nghĩa
- Trống rỗng.
Danh từ
- Khoảng trống vũ trụ.
Dạng từ của inane
| So sánh hơn | inaner |
| So sánh nhất | inanest |
| Số nhiều | inanes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inane
Đồng nghĩa
Họ từ của inane
Câu hỏi thường gặp
inane nghĩa là gì?
inane (tính từ, danh từ) nghĩa là ngu ngốc, ngớ ngẩn, trống rỗng, khoảng trống vũ trụ.
inane phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inane: giọng Anh (UK) /ɪˈneɪn/, giọng Mỹ (US) /ɪˈneɪn/.