silly
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsɪl.i/
US/ˈsɪl.i/
giọng máy của trình duyệt
silly nghĩa là ngờ nghệch, ngớ ngẩn, choáng váng, mê mẩn.
Nghĩa của silly
Tính từ
- Ngờ nghệch, ngớ ngẩn, khờ dại.
- to say silly thingsnói điều ngớ ngẩn
- Choáng váng, mê mẩn.
- to knock somebody sillyđánh ai choáng váng
- to go silly over a womanquá say mê một người đàn bà
- Từ cổ,nghĩa cổ Ngây thơ; đơn giản, giản dị; yếu đuối.
Danh từ
- Thông tục Người ngờ nghệch, người ngớ ngẩn, người khờ dại.
Dạng từ của silly
| So sánh hơn | sillier |
| So sánh nhất | silliest |
| Số nhiều | sillies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với silly
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của silly
Cụm từ, thành ngữ với silly
- the silly season — Mùa bàn chuyện dớ dẩn (vào tháng 8, tháng 9, lúc báo chí thiếu tin phải bàn chuyện dớ dẩn).
Câu ví dụ với silly
- I need to ask you a silly question. Tôi cần hỏi một câu hỏi ngớ ngẩn.
- I can not stand that kind of silly music. Tôi không thể chịu được cái thứ âm nhạc ngớ ngẩn đó.
- It was silly of him to refuse her offer. Anh ta thật ngốc khi từ chối lời đề nghị của cô ấy.
- Humans are silly. Con người thật ngớ ngẩn.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
silly nghĩa là gì?
silly (tính từ, danh từ) nghĩa là ngờ nghệch, ngớ ngẩn, choáng váng, mê mẩn.
silly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của silly: giọng Anh (UK) /ˈsɪl.i/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪl.i/.