indirect
UK/ˌɪn.daɪˈɹɛkt/
US/ˌɪn.dɪˈɹɛkt/
giọng máy của trình duyệt
indirect nghĩa là gián tiếp, không thẳng, quanh co.
Nghĩa của indirect
Tính từ
- Gián tiếp.
- an indirect replycâu trả lời gián tiếp
- an indirect resultkết quả gián tiếp
- Không thẳng, quanh co.
- an indirect roadcon đường quanh co
- Không thẳng thắn, uẩn khúc, gian lận, bất lương.
- indirect dealingsự gian lận, sự bất lương
Dạng từ của indirect
| So sánh hơn | more indirect |
| So sánh nhất | most indirect |
| Số nhiều | indirects |
| Ngôi thứ ba số ít | indirects |
| Hiện tại phân từ (-ing) | indirecting |
| Quá khứ phân từ | indirected |
| Quá khứ | indirected |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indirect
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của indirect
Cụm từ, thành ngữ với indirect
- indirect taxes — Thuế gián thu.
- indirect utility function — Hàm thoả dụng gián tiếp.
Câu hỏi thường gặp
indirect nghĩa là gì?
indirect (tính từ) nghĩa là gián tiếp, không thẳng, quanh co.
indirect phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của indirect: giọng Anh (UK) /ˌɪn.daɪˈɹɛkt/, giọng Mỹ (US) /ˌɪn.dɪˈɹɛkt/.