TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

indirect

UK/ˌɪn.daɪˈɹɛkt/ US/ˌɪn.dɪˈɹɛkt/ giọng máy của trình duyệt

indirect nghĩa là gián tiếp, không thẳng, quanh co.

Nghĩa của indirect

Tính từ

  1. Gián tiếp.
    • an indirect replycâu trả lời gián tiếp
    • an indirect resultkết quả gián tiếp
  2. Không thẳng, quanh co.
    • an indirect roadcon đường quanh co
  3. Không thẳng thắn, uẩn khúc, gian lận, bất lương.
    • indirect dealingsự gian lận, sự bất lương

Dạng từ của indirect

So sánh hơnmore indirect
So sánh nhấtmost indirect
Số nhiềuindirects
Ngôi thứ ba số ítindirects
Hiện tại phân từ (-ing)indirecting
Quá khứ phân từindirected
Quá khứindirected

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indirect

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của indirect

Cụm từ, thành ngữ với indirect

  • indirect taxes — Thuế gián thu.
  • indirect utility function — Hàm thoả dụng gián tiếp.

Câu hỏi thường gặp

indirect nghĩa là gì?

indirect (tính từ) nghĩa là gián tiếp, không thẳng, quanh co.

indirect phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indirect: giọng Anh (UK) /ˌɪn.daɪˈɹɛkt/, giọng Mỹ (US) /ˌɪn.dɪˈɹɛkt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.