TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

industrialist

giọng máy của trình duyệt

industrialist nghĩa là nhà công nghiệp.

Nghĩa của industrialist

Danh từ

  1. Nhà công nghiệp.
  2. Nhà tư bản công nghiệp.

Dạng từ của industrialist

Số nhiềuindustrialists

Họ từ của industrialist

Câu hỏi thường gặp

industrialist nghĩa là gì?

industrialist (danh từ) nghĩa là nhà công nghiệp.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.