TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

inherently

US/ɪnˈhɛɹəntli/ giọng máy của trình duyệt

inherently nghĩa là vốn đã.

Nghĩa của inherently

Phó từ

  1. Vốn đã.

Dạng từ của inherently

So sánh hơnmore inherently
So sánh nhấtmost inherently

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inherently

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

inherently nghĩa là gì?

inherently (phó từ) nghĩa là vốn đã.

inherently phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inherently: giọng Mỹ (US) /ɪnˈhɛɹəntli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.