inherently
US/ɪnˈhɛɹəntli/
giọng máy của trình duyệt
inherently nghĩa là vốn đã.
Nghĩa của inherently
Phó từ
- Vốn đã.
Dạng từ của inherently
| So sánh hơn | more inherently |
| So sánh nhất | most inherently |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inherently
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
inherently nghĩa là gì?
inherently (phó từ) nghĩa là vốn đã.
inherently phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inherently: giọng Mỹ (US) /ɪnˈhɛɹəntli/.