insider
US/ɪnˈsaɪdɚ/
giọng máy của trình duyệt
insider nghĩa là người ở trong, người của nội bộ.
Nghĩa của insider
Danh từ
- Người ở trong.
- Người của nội bộ (một hội...); người nắm được tình hình nội bộ (một tổ chức...).
- Người trong cuộc.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) người được hưởng một đặc quyền.
Dạng từ của insider
| Số nhiều | insiders |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với insider
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của insider
Cụm từ, thành ngữ với insider
- insider - outsider — Người trong cuộc - người ngoài cuộc.
- insider - outsider model — Mô hình Người trong cuộc - người ngoài cuộc.
Câu hỏi thường gặp
insider nghĩa là gì?
insider (danh từ) nghĩa là người ở trong, người của nội bộ.
insider phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của insider: giọng Mỹ (US) /ɪnˈsaɪdɚ/.