TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

insider

US/ɪnˈsaɪdɚ/ giọng máy của trình duyệt

insider nghĩa là người ở trong, người của nội bộ.

Nghĩa của insider

Danh từ

  1. Người ở trong.
  2. Người của nội bộ (một hội...); người nắm được tình hình nội bộ (một tổ chức...).
  3. Người trong cuộc.
  4. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) người được hưởng một đặc quyền.

Dạng từ của insider

Số nhiềuinsiders

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với insider

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của insider

Cụm từ, thành ngữ với insider

  • insider - outsider — Người trong cuộc - người ngoài cuộc.
  • insider - outsider model — Mô hình Người trong cuộc - người ngoài cuộc.

Câu hỏi thường gặp

insider nghĩa là gì?

insider (danh từ) nghĩa là người ở trong, người của nội bộ.

insider phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của insider: giọng Mỹ (US) /ɪnˈsaɪdɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.