institutional
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌɪn.stɪˈtjuː.ʃə.nəl/
US/ˌɪn.stɪˈtju.ʃə.nəl/
giọng máy của trình duyệt
institutional nghĩa là cơ quan.
Nghĩa của institutional
Tính từ
- Thuộc Cơ quan, có tính chất là cơ quan.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Với mục đích gây tiếng hơn là để bán hằng ngày (quảng cáo).
- Tôn giáo (thuộc) tổ chức, (thuộc) hội (từ thiện...).
Dạng từ của institutional
| So sánh hơn | more institutional |
| So sánh nhất | most institutional |
| Số nhiều | institutionals |
Họ từ của institutional
Cụm từ, thành ngữ với institutional
- institutional economics — Kinh tế học thể chế.
- institutional training — Đào tạo thể chế.
Câu hỏi thường gặp
institutional nghĩa là gì?
institutional (tính từ) nghĩa là cơ quan.
institutional phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của institutional: giọng Anh (UK) /ˌɪn.stɪˈtjuː.ʃə.nəl/, giọng Mỹ (US) /ˌɪn.stɪˈtju.ʃə.nəl/.