TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

institutional

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌɪn.stɪˈtjuː.ʃə.nəl/ US/ˌɪn.stɪˈtju.ʃə.nəl/ giọng máy của trình duyệt

institutional nghĩa là cơ quan.

Nghĩa của institutional

Tính từ

  1. Thuộc Cơ quan, có tính chất là cơ quan.
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Với mục đích gây tiếng hơn là để bán hằng ngày (quảng cáo).
  3. Tôn giáo (thuộc) tổ chức, (thuộc) hội (từ thiện...).

Dạng từ của institutional

So sánh hơnmore institutional
So sánh nhấtmost institutional
Số nhiềuinstitutionals

Họ từ của institutional

Cụm từ, thành ngữ với institutional

  • institutional economics — Kinh tế học thể chế.
  • institutional training — Đào tạo thể chế.

Câu hỏi thường gặp

institutional nghĩa là gì?

institutional (tính từ) nghĩa là cơ quan.

institutional phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của institutional: giọng Anh (UK) /ˌɪn.stɪˈtjuː.ʃə.nəl/, giọng Mỹ (US) /ˌɪn.stɪˈtju.ʃə.nəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.