TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tangible

UK/ˈtæn.d͡ʒɪ.b(ə)l/ US/ˈtæn.d͡ʒə.bəl/ giọng máy của trình duyệt

tangible nghĩa là hữu hình, đích xác, xác thực.

Nghĩa của tangible

Tính từ

  1. Có thể sờ mó được, hữu hình.
    • tangible worldthế giới hữu hình
  2. Đích xác, xác thực, hiển nhiên, rõ ràng, không thể nghi ngờ được.
    • tangible proofsnhững bằng chứng rõ ràng

Dạng từ của tangible

So sánh hơnmore tangible
So sánh nhấtmost tangible
Số nhiềutangibles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tangible

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của tangible

Câu hỏi thường gặp

tangible nghĩa là gì?

tangible (tính từ) nghĩa là hữu hình, đích xác, xác thực.

tangible phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tangible: giọng Anh (UK) /ˈtæn.d͡ʒɪ.b(ə)l/, giọng Mỹ (US) /ˈtæn.d͡ʒə.bəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.