tangible
UK/ˈtæn.d͡ʒɪ.b(ə)l/
US/ˈtæn.d͡ʒə.bəl/
giọng máy của trình duyệt
tangible nghĩa là hữu hình, đích xác, xác thực.
Nghĩa của tangible
Tính từ
- Có thể sờ mó được, hữu hình.
- tangible worldthế giới hữu hình
- Đích xác, xác thực, hiển nhiên, rõ ràng, không thể nghi ngờ được.
- tangible proofsnhững bằng chứng rõ ràng
Dạng từ của tangible
| So sánh hơn | more tangible |
| So sánh nhất | most tangible |
| Số nhiều | tangibles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tangible
Đồng nghĩa
palpabletactiletouchableconspicuousdetectablenoticeableobservableperceivableperceptiblesensibleactualbodilycorporealconcretehylic
Trái nghĩa
Họ từ của tangible
Câu hỏi thường gặp
tangible nghĩa là gì?
tangible (tính từ) nghĩa là hữu hình, đích xác, xác thực.
tangible phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tangible: giọng Anh (UK) /ˈtæn.d͡ʒɪ.b(ə)l/, giọng Mỹ (US) /ˈtæn.d͡ʒə.bəl/.