interesting
Cấp độ A1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɪntɹəstɪŋ/
US/ˈɪntəɹəstɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
interesting nghĩa là làm quan tâm, làm chú ý, thú vị, hay.
Nghĩa của interesting
Tính từ
- Làm quan tâm, làm chú ý, thú vị, hấp dẫn.
- an interesting filmmột bộ phim thú vị
Dạng từ của interesting
| So sánh hơn | more interesting |
| So sánh nhất | most interesting |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với interesting
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của interesting
Cụm từ, thành ngữ với interesting
- to be in an interesting condition — Có thai, có mang.
Câu ví dụ với interesting
- Yesterday, I read a really interesting story. Hôm qua, tôi đã đọc được một câu chuyện rất thú vị.
- I find foreign languages very interesting. Tôi thấy ngoại ngữ rất thú vị.
- He hopes that something interesting happens. Cậu ấy mong là sẽ có chuyện thú vị xảy ra.
- It was a very interesting discovery. Nó đã là một khám phá rất thú vị.
- I learned an interesting lesson at school today. Hôm nay tôi đã học được một bài học thú vị ở trường.
- I don't think physics is an interesting subject. Tôi không nghĩ vật lý là một môn học thú vị.
- It seems interesting to me. Nó có vể thú vị với tôi.
- This is the most interesting book I've ever read. Đây là quyển sách hay nhất mà tôi đã từng đọc.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
interesting nghĩa là gì?
interesting (tính từ) nghĩa là làm quan tâm, làm chú ý, thú vị, hay.
interesting phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của interesting: giọng Anh (UK) /ˈɪntɹəstɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈɪntəɹəstɪŋ/.