TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

valid

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈvælɪd/ US/ˈvælɪd/ giọng máy của trình duyệt

valid nghĩa là vững chắc, có căn cứ, có giá trị, có hiệu lực.

Nghĩa của valid

Tính từ

  1. Vững chắc, có căn cứ.
    • a valid argumentmột lý lẽ vững chắc
  2. Pháp lý Có giá trị, có hiệu lực; hợp lệ.
    • valid contracthợp đồng có giá trị (về pháp lý)
    • valid passporthộ chiếu hợp lệ
    • the ticket is no longer validvé không còn giá trị nữa

Dạng từ của valid

So sánh hơnmore valid
So sánh nhấtmost valid

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với valid

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của valid

Câu ví dụ với valid

  • Your card is no longer valid. You have to replace it. Thẻ của bạn không còn hợp lệ nữa. Bạn phải thay thẻ mới.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

valid nghĩa là gì?

valid (tính từ) nghĩa là vững chắc, có căn cứ, có giá trị, có hiệu lực.

valid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của valid: giọng Anh (UK) /ˈvælɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈvælɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.