TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

invigilate

UK/ɪnˈvɪdʒɪleɪt/ US/ɪnˈvɪdʒɪleɪt/ giọng máy của trình duyệt

invigilate nghĩa là coi thi.

Nghĩa của invigilate

Nội động từ

  1. Coi thi.

Dạng từ của invigilate

Ngôi thứ ba số ítinvigilates
Hiện tại phân từ (-ing)invigilating
Quá khứ phân từinvigilated
Quá khứinvigilated

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với invigilate

Đồng nghĩa

Họ từ của invigilate

Câu hỏi thường gặp

invigilate nghĩa là gì?

invigilate (nội động từ) nghĩa là coi thi.

invigilate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của invigilate: giọng Anh (UK) /ɪnˈvɪdʒɪleɪt/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈvɪdʒɪleɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.