iridium
UK/ɪˈɹɪd.i.əm/
US/ɪˈɹɪd.i.əm/
giọng máy của trình duyệt
iridium nghĩa là iriđi.
Nghĩa của iridium
Danh từ
- Hoá học Iriddi.
Dạng từ của iridium
| Số nhiều | iridiums |
Họ từ của iridium
Câu hỏi thường gặp
iridium nghĩa là gì?
iridium (danh từ) nghĩa là iriđi.
iridium phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của iridium: giọng Anh (UK) /ɪˈɹɪd.i.əm/, giọng Mỹ (US) /ɪˈɹɪd.i.əm/.