TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jib

UK/d͡ʒɪb/ US/d͡ʒɪb/ giọng máy của trình duyệt

jib nghĩa là lá buồm tam giác, cần máy trục, cần nhấc, trở.

Nghĩa của jib

Danh từ

  1. Hàng hải Lá buồm tam giác (ở mũi tàu, thuyền).
  2. Kỹ thuật Cần máy trục, cần nhấc.

Động từ

  1. Hàng hải Trở (buồm).

Nội động từ

  1. Đứng sững lại; giật lùi lại không chịu đi tiếp (ngựa...).
  2. Không chịu làm, lẩn tránh (việc gì).
  3. Jib at Ghê tởm, gớm ghét, không thích.
    • to jib at somebodytỏ ý ghét ai
    • to jib at somethingtỏ ý ghê tởm cái gì

Dạng từ của jib

Số nhiềujibs
Ngôi thứ ba số ítjibs
Hiện tại phân từ (-ing)jibbing
Quá khứ phân từjibbed
Quá khứjibbed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jib

Đồng nghĩa

Họ từ của jib

Cụm từ, thành ngữ với jib

  • the cut of one's jib — Dáng vẻ bề ngoài.

Câu hỏi thường gặp

jib nghĩa là gì?

jib (danh từ, động từ, nội động từ) nghĩa là lá buồm tam giác, cần máy trục, cần nhấc, trở.

jib phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jib: giọng Anh (UK) /d͡ʒɪb/, giọng Mỹ (US) /d͡ʒɪb/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.