jib
UK/d͡ʒɪb/
US/d͡ʒɪb/
giọng máy của trình duyệt
jib nghĩa là lá buồm tam giác, cần máy trục, cần nhấc, trở.
Nghĩa của jib
Danh từ
- Hàng hải Lá buồm tam giác (ở mũi tàu, thuyền).
- Kỹ thuật Cần máy trục, cần nhấc.
Động từ
- Hàng hải Trở (buồm).
Nội động từ
- Đứng sững lại; giật lùi lại không chịu đi tiếp (ngựa...).
- Không chịu làm, lẩn tránh (việc gì).
- Jib at Ghê tởm, gớm ghét, không thích.
- to jib at somebodytỏ ý ghét ai
- to jib at somethingtỏ ý ghê tởm cái gì
Dạng từ của jib
| Số nhiều | jibs |
| Ngôi thứ ba số ít | jibs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | jibbing |
| Quá khứ phân từ | jibbed |
| Quá khứ | jibbed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jib
Đồng nghĩa
Họ từ của jib
Cụm từ, thành ngữ với jib
- the cut of one's jib — Dáng vẻ bề ngoài.
Câu hỏi thường gặp
jib nghĩa là gì?
jib (danh từ, động từ, nội động từ) nghĩa là lá buồm tam giác, cần máy trục, cần nhấc, trở.
jib phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jib: giọng Anh (UK) /d͡ʒɪb/, giọng Mỹ (US) /d͡ʒɪb/.