TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

balk

UK/bɔːk/ US/bɔk/ giọng máy của trình duyệt

balk nghĩa là vật chướng ngại, sự cản trở, làm thất bại, làm hỏng.

Nghĩa của balk

Danh từ

  1. Vật chướng ngại; sự cản trở.
  2. Dải đất chừa ra không cày.
  3. Xà nhà.

Ngoại động từ

  1. Làm thất bại, làm hỏng; ngăn trở.
    • to balk someone's planslàm hỏng kế hoạch của ai
  2. Bỏ lỡ, bỏ qua (cơ hội, dịp may...).
  3. Sao lãng, lẩn tránh (công việc, vấn đề...).
  4. Chê, không chịu ăn (một thứ đồ ăn).
  5. Làm cho nản chí.
  6. Làm cho giật mình.

Nội động từ

  1. Dở chứng bất kham, dở chứng không chịu đi (ngựa).
  2. Chùn lại, lùi lại, do dự.
    • to balk at a dificultchùn bước trước khó khăn
    • to balk at the workngần ngại trước công việc

Dạng từ của balk

Số nhiềubalks
Ngôi thứ ba số ítbalks
Hiện tại phân từ (-ing)balking
Quá khứ phân từbalked
Quá khứbalked

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với balk

Đồng nghĩa

Họ từ của balk

Cụm từ, thành ngữ với balk

  • to make a balk of good ground — Bỏ lỡ mất, cơ hội tốt.

Câu hỏi thường gặp

balk nghĩa là gì?

balk (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là vật chướng ngại, sự cản trở, làm thất bại, làm hỏng.

balk phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của balk: giọng Anh (UK) /bɔːk/, giọng Mỹ (US) /bɔk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.