judgeship
US/ˈdʒədʒ.ˌʃɪp/ giọng máy của trình duyệt
judgeship nghĩa là chức vị quan toà.
Nghĩa của judgeship
Danh từ
- Chức vị quan toà.
Dạng từ của judgeship
| Số nhiều | judgeships |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với judgeship
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
judgeship nghĩa là gì?
judgeship (danh từ) nghĩa là chức vị quan toà.
judgeship phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của judgeship: giọng Mỹ (US) /ˈdʒədʒ.ˌʃɪp/.