justiceship Nghegiọng máy của trình duyệt justiceship nghĩa là chức quan toà. Nghĩa của justiceship Danh từ Chức quan toà. Dạng từ của justiceship Số nhiềujusticeships Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với justiceship Đồng nghĩabenchjudgeshipjudicaturejusticiary Câu hỏi thường gặp justiceship nghĩa là gì?justiceship (danh từ) nghĩa là chức quan toà.