TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

landing

Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈlændɪŋ/ US/ˈlændɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

landing nghĩa là sự đổ bộ, sự ghé vào bờ, bến, nơi đỗ.

Nghĩa của landing

Danh từ

  1. Sự đổ bộ, sự ghé vào bờ (tàu biển, thuyền bè); sự hạ cánh (máy bay).
  2. Bến, nơi đỗ.
  3. Đầu cầu thang.

Dạng từ của landing

Số nhiềulandings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với landing

Trái nghĩa

Họ từ của landing

Cụm từ, thành ngữ với landing

  • landing craft — Tàu đổ bộ.
  • landing ship — Tàu há mồm, tàu đổ bộ.

Câu ví dụ với landing

  • The plane had to make an emergency landing. Chiếc máy bay đã phải hạ cánh khẩn cấp.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

landing nghĩa là gì?

landing (danh từ) nghĩa là sự đổ bộ, sự ghé vào bờ, bến, nơi đỗ.

landing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của landing: giọng Anh (UK) /ˈlændɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈlændɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.