launch
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/lɔːnt͡ʃ/
US/lɔnt͡ʃ/
giọng máy của trình duyệt
launch nghĩa là xuồng lớn, xuồng du lịch, hạ thuỷ, ném.
Nghĩa của launch
Danh từ
- Xuồng lớn (lớn nhất trên một tàu chiến).
- Xuồng du lịch.
- Sự hạ thuỷ (tàu).
Ngoại động từ
- Hạ thuỷ (tàu).
- Ném, phóng, quăng, liệng (tên lửa; lời đe doạ...); mở (cuộc tấn công); phát động (phong trào...); giáng (quả đấm...); ban bố (sắc lệnh...).
- Khởi đầu, khai trương.
- to launch a new enterprisekhai trương một tổ chức kinh doanh mới
- Đưa (ai) ta, giới thiệu (ai) ra (cho mọi người biết).
Nội động từ
- Bắt đầu dấn vào, lao vào.
- to launch out on a long voyagebắt đầu một cuộc hành trình dài
- to launch out into extravagancelao vào một cuộc sống phóng túng
- to launch out into the sea of lifedấn thân vào đời
Dạng từ của launch
| Ngôi thứ ba số ít | launches |
| Hiện tại phân từ (-ing) | launching |
| Quá khứ phân từ | launched |
| Quá khứ | launched |
| Số nhiều | launches |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với launch
Đồng nghĩa
Họ từ của launch
Cụm từ, thành ngữ với launch
- to laugh into abuse of someone — Chửi rủa ai om sòm.
- to launch into eternity — Chết, qua đời.
- to launch into strong language — Chửi rủa một thôi một hồi.
- launch pad — Bệ phóng.
Câu hỏi thường gặp
launch nghĩa là gì?
launch (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là xuồng lớn, xuồng du lịch, hạ thuỷ, ném.
launch phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của launch: giọng Anh (UK) /lɔːnt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /lɔnt͡ʃ/.