TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

launch

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/lɔːnt͡ʃ/ US/lɔnt͡ʃ/ giọng máy của trình duyệt

launch nghĩa là xuồng lớn, xuồng du lịch, hạ thuỷ, ném.

Nghĩa của launch

Danh từ

  1. Xuồng lớn (lớn nhất trên một tàu chiến).
  2. Xuồng du lịch.
  3. Sự hạ thuỷ (tàu).

Ngoại động từ

  1. Hạ thuỷ (tàu).
  2. Ném, phóng, quăng, liệng (tên lửa; lời đe doạ...); mở (cuộc tấn công); phát động (phong trào...); giáng (quả đấm...); ban bố (sắc lệnh...).
  3. Khởi đầu, khai trương.
    • to launch a new enterprisekhai trương một tổ chức kinh doanh mới
  4. Đưa (ai) ta, giới thiệu (ai) ra (cho mọi người biết).

Nội động từ

  1. Bắt đầu dấn vào, lao vào.
    • to launch out on a long voyagebắt đầu một cuộc hành trình dài
    • to launch out into extravagancelao vào một cuộc sống phóng túng
    • to launch out into the sea of lifedấn thân vào đời

Dạng từ của launch

Ngôi thứ ba số ítlaunches
Hiện tại phân từ (-ing)launching
Quá khứ phân từlaunched
Quá khứlaunched
Số nhiềulaunches

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với launch

Đồng nghĩa

Họ từ của launch

Cụm từ, thành ngữ với launch

  • to laugh into abuse of someone — Chửi rủa ai om sòm.
  • to launch into eternity — Chết, qua đời.
  • to launch into strong language — Chửi rủa một thôi một hồi.
  • launch pad — Bệ phóng.

Câu hỏi thường gặp

launch nghĩa là gì?

launch (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là xuồng lớn, xuồng du lịch, hạ thuỷ, ném.

launch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của launch: giọng Anh (UK) /lɔːnt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /lɔnt͡ʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.