learning
Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈlɜːnɪŋ/
US/ˈlɝnɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
learning nghĩa là sự học, sự hiểu biết, kiến thức.
Nghĩa của learning
Danh từ
- Sự học.
- Sự hiểu biết; kiến thức.
- a man of great learningmột người có kiến thức rộng, một học giả lớn
Dạng từ của learning
| Số nhiều | learnings |
Họ từ của learning
Cụm từ, thành ngữ với learning
- the new learning — Thời kỳ phục hưng; Những môn học mới (đưa vào nước Anh trong (thế kỷ) 16 như tiếng Hy-lạp...).
Câu ví dụ với learning
- Machine learning demands a lot of computation. Học máy yêu cầu rất nhiều sức mạnh tính toán.
- Algebra is a foundation of machine learning. Đại số là nền tảng của học máy.
- The baby is learning how to walk. Em bé đang học cách đi.
- I don't like learning irregular verbs. Tôi không thích học các động từ bất quy tắc.
- I started learning Chinese last week. Tôi đã bắt đầu học tiếng Trung từ tuần trước
- She is learning how to drive a car. Cô ấy đang học cách lái xe.
- Tom is learning to write programs in JavaScript. Tom đang học cách viết chương trình bằng JavaScript.
- I have many Vietnamese learning books. Tôi có rất nhiều sách học tiếng Việt Nam.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
learning nghĩa là gì?
learning (danh từ) nghĩa là sự học, sự hiểu biết, kiến thức.
learning phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của learning: giọng Anh (UK) /ˈlɜːnɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈlɝnɪŋ/.