TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

legionnaire

US/ˌlidʒəˈnɛ(ə)r/ giọng máy của trình duyệt

legionnaire nghĩa là lính lê dương.

Nghĩa của legionnaire

Danh từ

  1. Quân sự Lính lê dương.

Dạng từ của legionnaire

Số nhiềulegionnaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với legionnaire

Đồng nghĩa

Họ từ của legionnaire

Câu hỏi thường gặp

legionnaire nghĩa là gì?

legionnaire (danh từ) nghĩa là lính lê dương.

legionnaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của legionnaire: giọng Mỹ (US) /ˌlidʒəˈnɛ(ə)r/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.