TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pillar-box

US/ˈpɪ.lɜː.ˌbɑːks/ giọng máy của trình duyệt

pillar-box nghĩa là cột hòm thư.

Nghĩa của pillar-box

Danh từ

  1. Cột hòm thư.

Dạng từ của pillar-box

Số nhiềupillar boxes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pillar-box

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

pillar-box nghĩa là gì?

pillar-box (danh từ) nghĩa là cột hòm thư.

pillar-box phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pillar-box: giọng Mỹ (US) /ˈpɪ.lɜː.ˌbɑːks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.