pillar-box
US/ˈpɪ.lɜː.ˌbɑːks/
giọng máy của trình duyệt
pillar-box nghĩa là cột hòm thư.
Nghĩa của pillar-box
Danh từ
- Cột hòm thư.
Dạng từ của pillar-box
| Số nhiều | pillar boxes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pillar-box
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
pillar-box nghĩa là gì?
pillar-box (danh từ) nghĩa là cột hòm thư.
pillar-box phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pillar-box: giọng Mỹ (US) /ˈpɪ.lɜː.ˌbɑːks/.