lump
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/lʌmp/
US/lʌmp/
giọng máy của trình duyệt
lump nghĩa là cục, tảng, vón cục, xếp lại thành đống.
Nghĩa của lump
Danh từ
- Cục, tảng, miếng.
- a lump of sugarmột cục đường
- a lump of claymột cục đất sét
- lump sugarđường miếng
- Vón cục.
- This sauce has lumps in itNước sốt bị vón cục
- Cái bướu, chỗ sưng u lên, chỗ u lồi lên.
- a bad lump on the foreheadu ở trán
- Cả mớ, toàn bộ, toàn thể.
- in the lumptính cả mớ, tính tất cả
- a lump sumsố tiền tính gộp cả lại; tiền mặt trả gọn
- Người đần độn, người chậm chạp.
Ngoại động từ
- Xếp lại thành đống, thu gọn lại thành đống; gộp lại.
- Coi như cá mè một lứa, cho là một giuộc.
- Chịu đựng; ngậm đắng nuốt cay.
- if you don't like it you will have to lump itnếu anh không thích cái đó thì anh cũng phải chịu đựng vậy thôi; thích hay không thích thì anh cùng phải nhận thôi
Nội động từ
- Đóng cục lại, vón lại, kết thành tảng.
- + along Kéo lê, lết đi.
- + down Ngồi phệt xuống.
Dạng từ của lump
| Số nhiều | lumps |
| Ngôi thứ ba số ít | lumps |
| Hiện tại phân từ (-ing) | lumping |
| Quá khứ phân từ | lumped |
| Quá khứ | lumped |
Họ từ của lump
Cụm từ, thành ngữ với lump
- to be a lump of selfishness — Đại ích kỷ.
- to feel (have) a lump in one's throat — Cảm thấy cổ họng như nghẹn tắc lại.
- lump - sum tax — Thuế gộp / khoán.
Câu hỏi thường gặp
lump nghĩa là gì?
lump (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là cục, tảng, vón cục, xếp lại thành đống.
lump phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lump: giọng Anh (UK) /lʌmp/, giọng Mỹ (US) /lʌmp/.