TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lunchbox

UK/ˈlʌntʃˌbɒks/ US/ˈlʌntʃˌbɒks/ giọng máy của trình duyệt

lunchbox nghĩa là hộp cơm.

Nghĩa của lunchbox

Danh từ

  1. Hộp cơm.

Dạng từ của lunchbox

Số nhiềulunchboxes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lunchbox

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

lunchbox nghĩa là gì?

lunchbox (danh từ) nghĩa là hộp cơm.

lunchbox phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lunchbox: giọng Anh (UK) /ˈlʌntʃˌbɒks/, giọng Mỹ (US) /ˈlʌntʃˌbɒks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.