TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mackerel

UK/ˈmæk(ə)ɹəl/ US/ˈmæk(ə)ɹəl/ giọng máy của trình duyệt

mackerel nghĩa là cá thu.

Nghĩa của mackerel

Danh từ

  1. Động vật học Cá thu.

Dạng từ của mackerel

Số nhiềumackerel

Họ từ của mackerel

Câu hỏi thường gặp

mackerel nghĩa là gì?

mackerel (danh từ) nghĩa là cá thu.

mackerel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mackerel: giọng Anh (UK) /ˈmæk(ə)ɹəl/, giọng Mỹ (US) /ˈmæk(ə)ɹəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.