TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

maintain

Cấp độ B1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/meɪnˈteɪn/ US/meɪnˈteɪn/ giọng máy của trình duyệt

maintain nghĩa là giữ, duy trì, giữ vững, không rời bỏ.

Nghĩa của maintain

Ngoại động từ

  1. Giữ, duy trì, bảo vệ, bảo quản.
    • to maintain friendly relationsduy trì những quan hệ hữu nghị
    • to maintain an attitudegiữ một thái độ
    • to maintain a roadbảo quản một con đường
  2. Giữ vững, không rời bỏ.
    • to maintain one's positiongiữ vững vị trí của mình
  3. Bảo vệ, xác nhận rằng.
    • to maintain one's opinionbảo vệ ý kiến của mình
  4. Nuôi, cưu mang.
    • to maintain a large familynuôi một gia đình đông con

Dạng từ của maintain

Ngôi thứ ba số ítmaintains
Hiện tại phân từ (-ing)maintaining
Quá khứ phân từmaintained
Quá khứmaintained

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maintain

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của maintain

Câu hỏi thường gặp

maintain nghĩa là gì?

maintain (ngoại động từ) nghĩa là giữ, duy trì, giữ vững, không rời bỏ.

maintain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maintain: giọng Anh (UK) /meɪnˈteɪn/, giọng Mỹ (US) /meɪnˈteɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.