maintain
Cấp độ B1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/meɪnˈteɪn/
US/meɪnˈteɪn/
giọng máy của trình duyệt
maintain nghĩa là giữ, duy trì, giữ vững, không rời bỏ.
Nghĩa của maintain
Ngoại động từ
- Giữ, duy trì, bảo vệ, bảo quản.
- to maintain friendly relationsduy trì những quan hệ hữu nghị
- to maintain an attitudegiữ một thái độ
- to maintain a roadbảo quản một con đường
- Giữ vững, không rời bỏ.
- to maintain one's positiongiữ vững vị trí của mình
- Bảo vệ, xác nhận rằng.
- to maintain one's opinionbảo vệ ý kiến của mình
- Nuôi, cưu mang.
- to maintain a large familynuôi một gia đình đông con
Dạng từ của maintain
| Ngôi thứ ba số ít | maintains |
| Hiện tại phân từ (-ing) | maintaining |
| Quá khứ phân từ | maintained |
| Quá khứ | maintained |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maintain
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của maintain
Câu hỏi thường gặp
maintain nghĩa là gì?
maintain (ngoại động từ) nghĩa là giữ, duy trì, giữ vững, không rời bỏ.
maintain phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của maintain: giọng Anh (UK) /meɪnˈteɪn/, giọng Mỹ (US) /meɪnˈteɪn/.