TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mandible

US/ˈmeə̯n.dɪb.əl/ giọng máy của trình duyệt

mandible nghĩa là hàm dưới.

Nghĩa của mandible

Danh từ

  1. Hàm dưới.

Dạng từ của mandible

Số nhiềumandibles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mandible

Đồng nghĩa

Họ từ của mandible

Câu hỏi thường gặp

mandible nghĩa là gì?

mandible (danh từ) nghĩa là hàm dưới.

mandible phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mandible: giọng Mỹ (US) /ˈmeə̯n.dɪb.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.