mandible
US/ˈmeə̯n.dɪb.əl/
giọng máy của trình duyệt
mandible nghĩa là hàm dưới.
Nghĩa của mandible
Danh từ
- Hàm dưới.
Dạng từ của mandible
| Số nhiều | mandibles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mandible
Đồng nghĩa
Họ từ của mandible
Câu hỏi thường gặp
mandible nghĩa là gì?
mandible (danh từ) nghĩa là hàm dưới.
mandible phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mandible: giọng Mỹ (US) /ˈmeə̯n.dɪb.əl/.