manna
UK/ˈmænə/
US/ˈmænə/
giọng máy của trình duyệt
manna nghĩa là lương thực trời cho, lộc thánh.
Nghĩa của manna
Danh từ
- Kinh thánh Lương thực trời cho.
- Nghĩa bóng Cái tự nhiên được hưởng; lộc thánh.
- Dịch tần bì (nước ngọt lấy ở cây tần bì, dùng làm thuốc nhuận tràng).
Dạng từ của manna
| Số nhiều | mannas |
Họ từ của manna
Câu hỏi thường gặp
manna nghĩa là gì?
manna (danh từ) nghĩa là lương thực trời cho, lộc thánh.
manna phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của manna: giọng Anh (UK) /ˈmænə/, giọng Mỹ (US) /ˈmænə/.