TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

marginal

UK/ˈmɑː.d͡ʒɪ.nəl/ US/ˈmɑɹ.d͡ʒɪ.nəl/ giọng máy của trình duyệt

marginal nghĩa là mép, ở mép, sát giới hạn.

Nghĩa của marginal

Tính từ

  1. thuộc Mép, ở mép, ở bờ, ở lề.
    • marginal notesnhững lời ghi chú ở lề
  2. Sát giới hạn.
  3. Khó trồng trọt, trồng trọt không có lợi (đất đai).
  4. Kinh tế học Biên, cận biên, biên tế.

Dạng từ của marginal

So sánh hơnmore marginal
So sánh nhấtmost marginal
Số nhiềumarginals

Họ từ của marginal

Cụm từ, thành ngữ với marginal

  • marginal revenue — Doanh thu cận biên.
  • marginal cost — Chi phí biên.
  • marginal profit — Lợi nhuận biên.
  • marginal analysis — Phân tích cận biên.
  • marginal cost of funds schedule — Biểu đồ chi phí cận biên của vốn.
  • marginal cost of labor — Chi phí cận biên cho lao động.
  • marginal cost pricing — Định giá theo chi phí cận biên.
  • marginal damage cost — Chi phí thiệt hại cận biên.
  • marginal disutility — Độ phi thoả dụng cận biên.
  • marginal efficiency of capital — Hiệu suất cận biên của vốn.
  • marginal efficiency of capital schedule — Biểu đồ hiệu suất biên của vốn.
  • marginal efficiency of investment — Hiệu suất cận biên của đầu tư.
  • marginal efficiency of investment schedule — Biểu đồ hiệu suất cận biên của đầu tư.
  • marginal firm — Xuất biên?.
  • marginal income tax rate — Mức thuế suất cận biên đánh vào thu nhập.
  • marginal physical product — Sản phẩm vật chất cận biên.
  • marginal principle — Nguyên lý cận biên.
  • marginal product — Sản phẩm cận biên.
  • marginal product of labors — Sản phẩm cận biên của lao động.
  • marginal productivity doctrine — Học thuyết về năng suất cận biên.
  • marginal propensity to import — Thiên hướng nhập khẩu cận biên.
  • marginal propensity to tax — Thiên hướng đánh thuế cận biên.
  • marginal propensity to withdraw — Thiên hướng rút tiền cận biên.
  • marginal rate of tax — Thuế suất cận biên.
  • marginal rate of technical substitution — Tỷ suất thay thế kỹ thuật cận biên; thế suất kỹ thuật cận biên.
  • marginal rate of transformation — Tỷ lệ chuyển đổi cận biên.
  • marginal revenue product — Sản phẩm doanh thu cận biên.
  • marginal revenue product of labor — Mức doanh thu cận biên của lao động.
  • marginal user cost — Chi phí sử dụng cận biên.
  • marginal utility — Độ thoả dụng cận biên.
  • marginal utility of income — Độ thoả dụng cận biên của thu nhập.
  • marginal utility of money — Độ thoả dụng cận biên của tiền.
  • marginal value product of capital — Sản phẩm giá trị biên của vốn.

Câu hỏi thường gặp

marginal nghĩa là gì?

marginal (tính từ) nghĩa là mép, ở mép, sát giới hạn.

marginal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marginal: giọng Anh (UK) /ˈmɑː.d͡ʒɪ.nəl/, giọng Mỹ (US) /ˈmɑɹ.d͡ʒɪ.nəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.